Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) là một trong những công cụ quan trọng nhằm bảo vệ và phát triển rừng bền vững ở Việt Nam, đặc biệt tại các tỉnh có diện tích rừng lớn như Sơn La. Tại tỉnh này, trong nhiều năm thực hiện, nguồn tài chính từ DVMTR đã đạt đến mức chi trả trên 110 tỷ đồng mỗi năm, đem lại nhiều lợi ích thiết thực cho người dân và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.
Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng là gì?
DVMTR là chính sách mà người sử dụng dịch vụ môi trường rừng — điển hình là các đơn vị khai thác thủy điện, sản xuất nước sạch và các doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng tài nguyên từ rừng — trả tiền cho các chủ rừng để duy trì, quản lý và bảo vệ rừng. Mục đích là để xã hội hoá việc bảo vệ rừng, giảm gánh nặng ngân sách nhà nước và hướng tới phát triển bền vững.
Chính sách này được Việt Nam thí điểm từ năm 2008 tại Sơn La và Lâm Đồng, sau đó nhân rộng toàn quốc theo các quy định của Chính phủ.
Sơn La: Một trong những địa phương dẫn đầu cả nước
Sơn La là tỉnh có diện tích lâm nghiệp lớn ở vùng Tây Bắc, với hàng trăm nghìn ha rừng tự nhiên và rừng phòng hộ — nguồn chính cung ứng dịch vụ môi trường như điều hoà khí hậu, bảo vệ đất, chống xói mòn, điều tiết dòng chảy và cung cấp nước cho hạ du. Trong bối cảnh đó, việc triển khai DVMTR không chỉ tạo ra nguồn lực cho bảo vệ rừng mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.
Theo báo cáo tổng hợp, trong giai đoạn triển khai chính sách, tỉnh Sơn La đã thu và chi trả hàng trăm tỷ đồng từ dịch vụ môi trường rừng, trong đó riêng những năm gần đây nguồn chi trả hàng năm đã vượt 110 tỷ đồng — con số thể hiện quy mô lớn của chính sách tại địa phương.
Số tiền chi trả được sử dụng ra sao?
Nguồn chi trả dịch vụ môi trường rừng ở Sơn La được cộng đồng, chính quyền và Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng quản lý minh bạch và sử dụng vào nhiều mục tiêu vừa bảo vệ rừng vừa thúc đẩy phát triển xã hội:
-
Tăng thu nhập cho người dân: Nhiều hộ gia đình tham gia bảo vệ và quản lý rừng được nhận tiền chi trả hàng năm, giúp họ cải thiện đời sống, trang trải chi phí sinh hoạt và giảm nghèo bền vững.
-
Đầu tư hạ tầng nông thôn: Một phần nguồn tiền được sử dụng để xây dựng đường giao thông nội bản, làm nhà sinh hoạt cộng đồng, trạm y tế, đèn chiếu sáng… giúp nâng cao chất lượng sống tại các vùng sâu, vùng xa.
-
Quản lý, bảo vệ rừng hiệu quả: Nhờ DVMTR, nhiều cộng đồng bản đã thành lập tổ tự quản rừng, tổ chức tuần tra thường xuyên và phòng chống cháy rừng, góp phần giữ màu xanh bền vững cho đại ngàn Tây Bắc.
Một số cộng đồng tại Sơn La cho biết, từ nguồn chi trả DVMTR, họ dùng để mua con giống, trồng cây dưới tán rừng, mở rộng diện tích tái sinh rừng, đa dạng hoá sinh kế và giảm phụ thuộc vào canh tác nương rẫy.
Tác động rộng hơn đối với môi trường và xã hội
Chính sách chi trả DVMTR không chỉ đem lại quyền lợi vật chất cho người dân mà còn tác động sâu rộng đến môi trường, xã hội và kinh tế địa phương:
-
Bảo vệ diện tích rừng đầu nguồn: Việc người dân được hưởng lợi trực tiếp từ rừng đã khuyến khích họ chủ động bảo vệ rừng, giảm tình trạng khai thác lâm sản trái phép và xâm lấn đất rừng.
-
Giảm phát thải và cân bằng hệ sinh thái: Rừng được bảo vệ tốt hơn góp phần giữ gìn đa dạng sinh học, điều hòa khí hậu, chống xói mòn đất và duy trì chất lượng nguồn nước cho các lưu vực sông, hồ chứa thủy điện — điều này đặc biệt quan trọng đối với các khu vực hạ du.
-
Tăng cường vai trò cộng đồng trong quản lý tài nguyên: Nhờ DVMTR, các cộng đồng bản không chỉ là người thụ hưởng mà còn là người tham gia trực tiếp trong việc ra quyết định, giám sát và kiểm soát thực thi chính sách bảo vệ rừng.
Thách thức và hướng tiếp tục phát triển
Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, việc thực hiện chi trả dịch vụ môi trường rừng tại Sơn La và cả nước vẫn đối mặt những thách thức nhất định:
-
Cơ chế chi trả còn phụ thuộc vào nguồn thu từ doanh nghiệp sử dụng dịch vụ, khiến cho việc cân đối dài hạn đôi khi gặp khó khăn khi sản lượng thủy điện hoặc các hoạt động kinh tế liên quan biến động.
-
Minh bạch và hiệu quả quản lý quỹ cần tiếp tục được củng cố, nhằm đảm bảo nguồn tiền được sử dụng đúng mục đích và phát huy tác dụng lâu dài.
-
Công tác phân định ranh giới rừng và xác định chủ rừng chính xác là yếu tố kỹ thuật quan trọng, cần phối hợp giữa chính quyền, cộng đồng và các cơ quan chuyên môn.
